ý chí luận
Người theo thuyết ý chí luận tin rằng ý chí là yếu tố quyết định chính trong hành vi con người.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học thuyết triết học đề cao vai trò của ý chí: "ý chí luận" là một trường phái triết học cho rằng ý chí (chứ không phải lý trí hay nhận thức) là yếu tố nền tảng, chi phối hành vi con người và bản chất của thực tại. Trong triết học, nó thường đối lập với chủ nghĩa duy lý.
- Quan điểm nhấn mạnh ý chí trong hành động: "ý chí luận" cũng được dùng để chỉ cách nhìn nhận rằng ý chí cá nhân có sức mạnh quyết định, vượt lên trên các quy luật tự nhiên hay xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong triết học phương Tây, Schopenhauer là đại diện tiêu biểu của ý chí luận. (Schopenhauer là người đề cao vai trò của ý chí hơn lý trí.)
- Ý chí luận cho rằng con người có thể thay đổi số phận bằng sức mạnh của ý chí. (Quan điểm này khẳng định ý chí có thể vượt qua mọi rào cản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chủ nghĩa ý chí luận": cách gọi khác của "ý chí luận", nhấn mạnh tính hệ thống của học thuyết.
- Chủ nghĩa ý chí luận thường bị phê phán vì coi nhẹ yếu tố khách quan. (Học thuyết này bị chỉ trích vì quá đề cao ý chí cá nhân mà bỏ qua thực tế.)
"ý chí luận duy tâm": một biến thể của ý chí luận, kết hợp với triết học duy tâm.
- Triết gia Nietzsche phát triển một dạng ý chí luận duy tâm mạnh mẽ. (Nietzsche xây dựng học thuyết về ý chí quyền lực mang tính duy tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Chủ nghĩa duy ý chí: từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ học thuyết triết học này.
- Chủ nghĩa duy ý chí là một trào lưu quan trọng thế kỷ 19. (Chủ nghĩa này có ảnh hưởng lớn trong triết học hiện đại.)
Ý chí: khả năng tự quyết định và hành động theo mục đích, là yếu tố trung tâm của ý chí luận.
- Ý chí kiên cường giúp anh ấy vượt qua khó khăn. (Sức mạnh tinh thần giúp anh ấy thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ nghĩa duy ý chí: học thuyết đề cao ý chí.
- Voluntarism: thuật ngữ tiếng Anh tương đương, thường được dùng trong triết học.
Thành ngữ liên quan
- Ý chí sắt đá: ý chí mạnh mẽ, không lay chuyển — thường đi kèm với tư tưởng ý chí luận.
- Với ý chí sắt đá, ông ấy đã xây dựng đế chế riêng. (Nhờ ý chí kiên định, ông ấy đạt được thành công lớn.)